LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC GIÁ TỐT NHẤT
✅ Hotline: 0938.642.118
✅ Email: ask@thienkhoielec.com
✅ CHIẾT KHẤU CAO cho dự án công trình
Thông tin sản phẩm:
| ỨNG DỤNG (APPLICATIONS) |
|
||||
| WPM31-105 | 12V-105Ah | (20HR) | 6 CELLS 1065 MCA | 850 CCA | 205 Min RC AGM VRLA Tấm cách điện (separator): AGM Startup & Deep cycle applications ẮC QUY CHÌ A XÍT KÍN KHÍ CÓ VAN ĐIỀU ÁP |
||||
|
Dung lượng danh định
(Normal capacity)
|
100 Hour Rate (HR) | 1.103A to 10.80V | 110.3Ah | ||
| 20 Hour Rate (HR) | 5.25A to 10.50V | 105Ah | |||
| 10 Hour Rate (HR) | 9.98A to 10.50V | 97.8Ah | |||
| 5 Hour Rate (HR) | 17.85A to 10.20V | 89.3Ah | |||
| PHÓNG THỰC TẾ | 1C (by BK Precision 8614) S/N: NSX120924WI 04 October 2024 |
105A to 9.60V | Duration 00:46:02 ~2761s ~80.5254 Ah ~900.4904 Wh |
||
| Kích thước (mm) | Dài (L) 329.5 x Rộng (W) 172.3 x Cao (H) 215 x Tổng cao (TH) 239 (+2,-1) | ||||
| ĐIỆN CỰC (cọc vít và cọc trụ) (Terminal) |
CỌC VÍT | CỌC TRỤ | |||
| M8 | Cực (-) Hình trụ [T16.0-B17.9-H17.5] Cực (+) Hình trụ [T17.6-B19.5-H17.5] |
||||
| Nội trở (I.R) | <4.5mΩ (at 1KHz) | Trọng lượng | 31.5 Kg (69.3Lbs) | ||
| DÒNG SẠC CHARGING CURRENT |
Sạc công suất: 5.25A Sạc thông thường: 10.5A Sạc tối đa: 31.5A |
Vật liệu vỏ, nắp | ABS, UL94-HB | ||
|
PHƯƠNG PHÁP SẠC
HỆ SỐ BÙ NHIỆT@25°C (Coefficient) |
SẠC CHU KỲ (CYCLE) |
SẠC THƯỜNG XUYÊN (STANDBY) |
|||
| 13.80V ~ 14.60V -5.0mV/ °C/ cell |
13.40V ~ 13.60V -3.0mV/ °C/ cell |
||||
| Nhiệt độ | -15°C< sạc <40°C | -15°C< phóng <50°C | -15°C< lưu <40°C | ||
| Nhiệt độ môi trường lý tưởng tại nơi lắp đặt ắc quy là ở ngưỡng 20°C | |||||
| Tự phóng điện @20℃ |
sau 1 tháng | sau 3 tháng | sau 6 tháng | ||
| còn lại 98% | còn lại 94% | còn lại 85% | |||
| Tiêu chuẩn chất lượng, Chứng chỉ (Quality Standards, Certificates) |
IEC 60896-21&22:2004 / TCVN 11850-21:2017 VILAS ISO 45001:2018 Certificate of occupational health and safety management systems ISO 14001:2015 Certificate of environmental management ISO 9001:2015 Certificate of quality management ISO/ IEC 17025:2017 Certificate of Accreditation UL (No.: MH16982) Certificate of compliance SECTION 1 | SECTION 2 | SECTION 5 | SECTION 11 | SECTION 12 >> Click to visit UL's website CE (No.: 113R0458-034) Certificate of compliance (Conformité Européenne) |
||||
| Tài liệu (Documents) |
Datasheet / Catalogue>> WPM31-105 User Manual - Tài liệu kỹ thuật KungLong Battery eCatalogue MSDS - Material Safety Data Sheet - Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất |
||||
| Xuất xứ | Made in Vietnam | Bảo hành: 12 tháng > Quy định bảo hành > Hướng dẫn sử dụng ắc quy hiệu quả |
|||