LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC GIÁ TỐT NHẤT
✅ Hotline: 0938.642.118
✅ Email: ask@thienkhoielec.com
✅ CHIẾT KHẤU CAO cho dự án công trình
Thông tin sản phẩm:
|
ỨNG DỤNG |
|
||||
|
U1-33HN |
12V-33Ah | 20HR | 6 Cells |
||||
|
Dung lượng danh định |
20 Hour Rate (HR) |
1.65A to 10.50V |
33Ah |
||
|
10 Hour Rate (HR) |
3.135A to 10.50V |
31.35Ah |
|||
|
5 Hour Rate (HR) |
5.61A to 10.2V |
28.05Ah |
|||
|
1 C |
33A to 9.60V |
18.7Ah |
|||
|
PHÓNG THỰC TẾ 1C |
33A to 9.60V |
||||
|
3 C |
99A to 9.60V |
13.2Ah |
|||
|
Kích thước (mm) |
Dài (L) 197 x Rộng (W) 131 x Cao (H) 159, Tổng cao (TH) 168 (+2,-1) |
||||
|
Nội trở (I.R) @1Khz |
< 6.5 mΩ |
Trọng lượng |
10.1 Kg (22.2Lbs.) |
||
|
Tuổi thọ thiết kế |
3~5 năm |
Vật liệu vỏ, nắp |
ABS, UL94-HB |
||
|
Điện cực |
U1-33H: F4-M5 U1-33HN: F6-M5 Bolts |
Lực vặn ốc kiến nghị M5: 4N-m (41kgf-cm) |
|||
|
DÒNG SẠC |
Sạc công suất <= 1.65A |
Phóng tối đa 5s: 495 (A) |
|||
|
PHƯƠNG PHÁP SẠC HỆ SỐ BÙ NHIỆT |
SẠC CHU KỲ |
SẠC THƯỜNG XUYÊN |
|||
|
14.40V ~ 15.00V -5.0mV/ °C/ cell |
13.50V ~ 13.80V -3.0mV/ °C/ cell |
||||
|
Nhiệt độ |
-15°C< sạc <40°C |
-15°C< phóng <50°C |
-15°C< lưu <40°C |
||
|
Nhiệt độ môi trường lý tưởng tại nơi lắp đặt ắc quy là ở ngưỡng 20°C (±5°C) |
|||||
|
Tự phóng điện |
1 tháng còn 97% |
3 tháng còn 92% |
6 tháng còn 85% |
||
|
Tiêu chuẩn |
IEC 60896-21&22:2004 / TCVN 11850-21:2017 VILAS |
||||
|
Tài liệu |
Datasheet / Catalogue>> U1-33H | U1-33HN |
||||
|
Xuất xứ |
Made in Vietnam |
Bảo hành: 12 ~ 24 tháng |
|||