LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC GIÁ TỐT NHẤT
✅ Hotline: 0938.642.118
✅ Email: ask@thienkhoielec.com
✅ CHIẾT KHẤU CAO cho dự án công trình
Thông tin sản phẩm:
|
ỨNG DỤNG |
|
||
|
MSK265 |
2V-265Ah | 10HR | 1 Cell |
||
|
Dung lượng danh định |
10 Hour Rate |
26.5A to 1.80V |
265Ah |
|
5 Hour Rate |
404.05A to 1.70V |
225.3Ah |
|
|
1 Hour Rate |
159A to 1.60V |
159Ah |
|
|
1 C |
265A to 1.60V |
132.5Ah |
|
|
Kích thước |
Dài (L) 170 x Rộng (W) 150 x Cao (H) 333, Tổng cao (TH) 342.5 (±3) (mm) |
||
|
Nội trở (I.R) @1Khz |
< 0.7 mΩ |
Trọng lượng |
18 Kg (39.6 Lbs.) |
|
Tuổi thọ thiết kế |
12-15 năm @20℃ (Eurobat) |
Vật liệu vỏ, nắp |
ABS, UL94-HB |
|
Điện cực |
F18 Terminal - M8 Bolt |
Lực vặn ốc kiến nghị M8: 12 N-m (122kgf-cm) |
|
|
DÒNG SẠC |
Sạc công suất: 15A |
Phóng tối đa 5s: 1590 (A) |
|
|
PHƯƠNG PHÁP SẠC HỆ SỐ BÙ NHIỆT |
ÁP SẠC CHU KỲ |
ÁP SẠC THƯỜNG XUYÊN |
|
|
2.33V ~ 2.36V -5.0mV/ °C/ cell |
2.21V ~ 2.25V -3.0mV/ °C/ cell |
||
|
Nhiệt độ |
-15°C< sạc <40°C |
-15°C< phóng <50°C |
-15°C< lưu <40°C |
|
Nhiệt độ môi trường lý tưởng tại nơi lắp đặt ắc quy là từ 15°C ~ 25°C |
|||
|
Tự phóng điện @20°C |
1 tháng còn 98% |
3 tháng còn 94% |
6 tháng còn 85% |
|
Tiêu chuẩn |
IEC 60896-21&22:2004 / TCVN 11850-21:2017 VILAS |
||
|
Tài liệu |
Datasheet / Catalogue>> MSK265 |
||
|
Xuất xứ |
Made in Vietnam |
Bảo hành: 12 ~ 24 tháng |
|